Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngạc nhiên" (1)
ngạc nhiên

Tiếng Anh
Tính từbe surprised, be amazed
Tôi ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy bị tai nạn
I was surprised to hear that he had an accident.
Từ liên quan "ngạc nhiên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngạc nhiên" (1)
Tôi ngạc nhiên khi nghe tin anh ấy bị tai nạn
I was surprised to hear that he had an accident.
